agraire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ɡʁɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agraire /a.ɡʁɛʁ/ |
agraires /a.ɡʁɛʁ/ |
| Giống cái | agraire /a.ɡʁɛʁ/ |
agraires /a.ɡʁɛʁ/ |
agraire /a.ɡʁɛʁ/
- (Thuộc) Ruộng đất.
- Réforme agraire — cải cách ruộng đất, cải cách điền địa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agraire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)