Bước tới nội dung

agraire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ɡʁɛʁ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực agraire
/a.ɡʁɛʁ/
agraires
/a.ɡʁɛʁ/
Giống cái agraire
/a.ɡʁɛʁ/
agraires
/a.ɡʁɛʁ/

agraire /a.ɡʁɛʁ/

  1. (Thuộc) Ruộng đất.
    Réforme agraire — cải cách ruộng đất, cải cách điền địa

Tham khảo