agrammatical

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

agrammatical

  1. (Ngôn ngữ học) Không đúng ngữ pháp.
    Phrase agrammaticale — câu không đúng ngữ pháp

Tham khảo[sửa]