grammatical
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɡrə.ˈmæ.tɪ.kəl/
Tính từ
grammatical /ɡrə.ˈmæ.tɪ.kəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “grammatical”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁa.ma.ti.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | grammatical /ɡʁa.ma.ti.kal/ |
grammaticaux /ɡʁa.ma.ti.kɔ/ |
| Giống cái | grammaticale /ɡʁa.ma.ti.kal/ |
grammaticales /ɡʁa.ma.ti.kal/ |
grammatical /ɡʁa.ma.ti.kal/
- Xem grammaire
- Analyse grammaticale — phân tích ngữ pháp
- Hợp ngữ pháp.
- Phrase grammaticale — câu hợp ngữ pháp
Trái nghĩa
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grammatical”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)