agreste

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực agreste
/a.ɡʁɛst/
agrestes
/a.ɡʁɛst/
Giống cái agreste
/a.ɡʁɛst/
agrestes
/a.ɡʁɛst/

agreste /a.ɡʁɛst/

  1. Thôn dã, ở đồng quê.
    Site agreste — cảnh đồng quê
    Vie agreste — đời sống thôn dã

Tham khảo[sửa]