agricultural
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæ.ɡrɪ.ˈkəl.tʃə.rəl/
| [ˌæ.ɡrɪ.ˈkəl.tʃə.rəl] |
Tính từ
agricultural /ˌæ.ɡrɪ.ˈkəl.tʃə.rəl/
- (Thuộc) Nông nghiệp.
- agricultural products — sản phẩm nông nghiệp
- agricultural engineer — kỹ sư nông nghiệp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agricultural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)