Bước tới nội dung

agriffer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Động từ

agriffer tự động từ

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Ngoắc bằng móng.
    Le chat s’agriffe aux rideaux — con mèo dùng móng chân ngoắc mình vào tấm màn

Tham khảo