agronom

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít agronom agronomen
Số nhiều agronomer agronomene

agronom

  1. Kỹ sư nông lâm súc.
    Agronomer utdannes ved landbruksskolene.

Tham khảo[sửa]