agronome
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ɡʁɔ.nɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agronome /a.ɡʁɔ.nɔm/ |
agronomes /a.ɡʁɔ.nɔm/ |
| Giống cái | agronome /a.ɡʁɔ.nɔm/ |
agronomes /a.ɡʁɔ.nɔm/ |
agronome gđ /a.ɡʁɔ.nɔm/
- Nhà nông học.
- ingénieur agronome — kỹ sư nông học
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agronome”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)