aground
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈɡrɑʊnd/
Phó từ
aground & tính từ /ə.ˈɡrɑʊnd/
- Mắc cạn (thuyền, tàu thuỷ).
- to be (run, go) aground — mắc cạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aground”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)