agua bendita
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]agua bendita gc (không đếm được)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Tagalog: agwa bendita
Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “agua bendita”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
