Bước tới nội dung

ahoy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈhɔɪ/

Thán từ

ahoy /ə.ˈhɔɪ/

  1. (Hàng hải) Bớ! ới! (tiếng thuỷ thủ dùng để gọi thuyền, tàu).
    ship ahoy! — ới thuyền!
    all hands ahoy! — tất cả lên boong!

Tham khảo