ahvol
Giao diện
Tiếng Uzbek
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Ả Rập أَحْوَال (ʔaḥwāl), số nhiều của tiếng Ả Rập حَال (ḥāl, “điều kiện”). So sánh với tiếng Duy Ngô Nhĩ ئەھۋال (ehwal).
Danh từ
[sửa]ahvol (số nhiều ahvollar)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | ahvol | ahvollar |
| gen. | ahvolning | ahvollarning |
| dat. | ahvolga | ahvollarga |
| def. acc. | ahvolni | ahvollarni |
| loc. | ahvolda | ahvollarda |
| abl. | ahvoldan | ahvollardan |
| sil. | ahvoldek | ahvollardek |