aiguail
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ.ɡaj/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aiguail /ɛ.ɡaj/ |
aiguail /ɛ.ɡaj/ |
| Giống cái | aiguail /ɛ.ɡaj/ |
aiguail /ɛ.ɡaj/ |
aiguail gđ /ɛ.ɡaj/
- (Tiếng địa phương) Sương (đọng trên lá).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aiguail”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)