aiguisoir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ɡi.zwaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aiguisoir /e.ɡi.zwaʁ/ |
aiguisoirs /e.ɡi.zwaʁ/ |
aiguisoir gđ /e.ɡi.zwaʁ/
- Đồ để mài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “aiguisoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)