ajour

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
ajours
/a.ʒuʁ/
ajours
/a.ʒuʁ/

ajour

  1. (Kiến trúc) Chỗ trổ.
  2. Chỗ thêu lọng.

Tham khảo[sửa]