aktivum
Giao diện
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh activum, giống trung số ít của activus.
Danh từ
[sửa]aktivum gt (xác định số ít aktivet hoặc aktivumet, bất định số nhiều aktiver hoặc aktiva hoặc aktivumer, xác định số nhiều aktiva hoặc aktivaene hoặc aktivuma hoặc aktivumene)
Tham khảo
[sửa]- “aktivum”, The Bokmål Dictionary
