aléatoire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.le.a.twaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aléatoire /a.le.a.twaʁ/ |
aléatoires /a.le.a.twaʁ/ |
| Giống cái | aléatoire /a.le.a.twaʁ/ |
aléatoires /a.le.a.twaʁ/ |
aléatoire /a.le.a.twaʁ/
- Bấp bênh.
- Son succès est bien aléatoire — thành công của anh ta thật bấp bênh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aléatoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)