alcoolisme
Giao diện
Tiếng Norman
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]alcoolisme gđ (số nhiều alcoolismes)
- (Jersey, bệnh lí học) Chứng nghiện rượu.
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]alcoolisme gđ (số nhiều alcoolismes)
- (bệnh lí học) Chứng nghiện rượu.
- Đồng nghĩa: éthylisme
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alcoolisme”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “alcoolisme”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Thể loại:
- Từ có hậu tố -isme tiếng Norman
- Mục từ tiếng Norman
- Danh từ tiếng Norman
- Danh từ giống đực tiếng Norman
- Tiếng Norman Jersey
- nrf:Bệnh lí học
- Từ có hậu tố -isme tiếng Pháp
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- fr:Bệnh lí học