Bước tới nội dung

alcoolisme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Norman

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ alcool (rượu) + -isme.

Danh từ

[sửa]

alcoolisme  (số nhiều alcoolismes)

  1. (Jersey, bệnh lí học) Chứng nghiện rượu.

Tiếng Pháp

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ alcool (rượu) + -isme.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

alcoolisme  (số nhiều alcoolismes)

  1. (bệnh lí học) Chứng nghiện rượu.
    Đồng nghĩa: éthylisme

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]