aldershjem
Giao diện
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | aldershjem | aldershjem met |
| Số nhiều | aldershjemma, aldershjemmene | — |
aldershjem gđ
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “aldershjem”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)