Thể loại:Danh từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Na Uy (Nynorsk) dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Danh từ riêng tiếng Na Uy (Nynorsk): Liệt kê các mục từ về danh từ riêng tiếng Na Uy (Nynorsk) là tên của một người hay thực thể nào đó.
- Thể loại:Danh từ theo giống tiếng Na Uy (Nynorsk): Danh từ tiếng Na Uy (Nynorsk) được sắp xếp theo giống của chúng.
Thể loại con
Thể loại này có 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.
D
- Danh từ riêng tiếng Na Uy (Nynorsk) (10 tr.)
G
Trang trong thể loại “Danh từ tiếng Na Uy (Nynorsk)”
Thể loại này chứa 89 trang sau, trên tổng số 89 trang.
A
- acetylsalisylsyre
- adgang
- adgangstegn
- adjektiv
- advarsel
- aften
- aksjeleilighet
- aktelse
- albaner
- albue
- aldershjem
- alkoholiker
- alkoholmisbruk
- allmenndannelse
- alminnelighet
- altmuligmann
- amerikaner
- anelse
- anførselstegn
- angiver
- angriper
- ankel
- ankomst
- anmeldelse
- anmerkning
- anmodning
- antakelse
- antall
- århundre
- artikkel
- astma
- astrologi
- atoll