Bước tới nội dung

alf

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Alf, ALF, älf, 'alf

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự

[sửa]

alf

  1. (international standards) Mã ngôn ngữ ISO 639-3 cho Alege.

Tiếng Ả Rập Juba

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Ả Rập Ai Cập ألْف (ʔalf).

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

alf

  1. Một nghìn.

Tham khảo

[sửa]
  • Ian Smith; Morris Timothy Ama (1985), A Dictionary of Juba Arabic & English [Từ điển tiếng Ả Rập Juba và Anh], ấn bản 1, Juba: The Committee of The Juba Cheshire Home and Centre for Handicapped Children, tr. 187

Tiếng Siwi

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Ả Rập Ai Cập ألْف (ʔalf).

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

alf

  1. Một nghìn.

Tiếng Tây Frisia

[sửa]

Số từ

[sửa]

alf

  1. Dạng thay thế của alve