algebră
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "algebra"
Tiếng Rumani
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- алӂебрэ (algebră) — chữ Kirin mới
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Pháp algèbre, từ tiếng Latinh algebra.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]algebră gc (số nhiều algebre)
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- algebră, DEX online—Dicționare ale limbii române (Từ điển tiếng Rumani)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Rumani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rumani
- Vần:Tiếng Rumani/ebrə
- Vần:Tiếng Rumani/ebrə/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống cái tiếng Rumani
- ro:Toán học
- ro:Đại số
