algebra
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ Medieval Latin algebra, từ tiếng Ả Rập , الْجَبْر (al-jabr, “hội họp; bó lại những mảnh vỡ”) được sử dụng trong tựa sách quan trọng của al-Khwarizmi mang tên الْكِتَاب الْمُخْتَصَر فِي حِسَاب الْجَبْر وَالْمُقَابَلَة (al-kitāb al-muḵtaṣar fī ḥisāb al-jabr wa-l-muqābala, “Cuốn cẩm nang về tính toán bằng hoàn thiện và cân bằng”).
Danh từ
[sửa]algebra (đếm được và không đếm được; số nhiều algebras)
- (không đếm được, toán học) Đại số học.
- linear algebra
- đại số tuyến tính.
- (toán học) Cấu trúc gồm một tập hợp yếu tố cùng với những phép tính và quy tắc định rõ các biểu thức nào bằng nhau.
- (không đếm được, toán học) Môn học nghiên cứu về những cấu trúc này.
Từ phái sinh
[sửa]- Abelian algebra
- abelian algebra
- abstract algebra
- Albert algebra
- algebraism
- algebraist
- algebraization
- algebraize
- algebralike
- algebra over a field
- algebra over a ring
- algebrician
- algebroid
- alternative algebra
- anti-algebra
- antialgebra
- Artin algebra
- associative algebra
- Azumaya algebra
- bialgebra
- Boolean algebra
- Borel σ-algebra
- central simple algebra
- Clifford algebra
- coalgebra
- cogebra
- combinatorial commutative algebra
- commutative algebra
- composition algebra
- De Morgan algebra
- dialgebra
- division algebra
- elementary algebra
- finite algebra
- free algebra
- free Boolean algebra
- Grassmann algebra
- hard as Chinese algebra
- Hecke algebra
- Heyting algebra
- homological algebra
- Hopf algebra
- Hurwitz algebra
- hyperalgebra
- Iwahori-Hecke algebra
- Jordan algebra
- Kac-Moody algebra
- k-algebra
- Kleene algebra
- Leibniz algebra
- Lie algebra
- linear algebra
- Loday algebra
- Maharam algebra
- matrix algebra
- modern algebra
- multialgebra
- non-associative algebra
- numerical linear algebra
- Ockham algebra
- polynomial algebra
- power-associative algebra
- prealgebra
- pseudoalgebra
- quasibialgebra
- quaternion algebra
- reduced algebra
- semialgebra
- shuffle algebra
- simple algebra
- subalgebra
- subalgebrae
- submultialgebra
- superalgebra
- superbialgebra
- superdialgebra
- switching algebra
- universal algebra
- vector algebra
- Weyl algebra
- Zinbiel algebra
- σ-algebra
Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại algebra, từ tiếng Latinh algebra, từ tiếng Ả Rập الْجَبْر (al-jabr).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]algebra gc (không đếm được)
- (toán học) đại số học: ngành toán học nghiên cứu một cách trừu tượng hệ thống số đếm và các phép tính giữa chúng, bao gồm cả một số chủ đề cao cấp như lý thuyết nhóm, lý thuyết vành, lý thuyết bất biến...
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Phần Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh Tân thời algebra, từ tiếng Ả Rập الْجَبْر (al-jabr).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]algebra
Biến cách
[sửa]| Biến tố của algebra (Kotus loại 11/omena, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách | algebra | algebrat | |
| sinh cách | algebran | algebrien algebroiden algebroitten | |
| chiết phân cách | algebraa | algebria algebroita | |
| nhập cách | algebraan | algebriin algebroihin | |
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | algebra | algebrat | |
| đối cách | danh cách | algebra | algebrat |
| sinh cách | algebran | ||
| sinh cách | algebran | algebrien algebroiden algebroitten algebrojen hiếm algebrain hiếm | |
| chiết phân cách | algebraa | algebria algebroita algebroja hiếm | |
| định vị cách | algebrassa | algebroissa algebrissa | |
| xuất cách | algebrasta | algebroista algebrista | |
| nhập cách | algebraan | algebriin algebroihin | |
| cách kế cận | algebralla | algebroilla algebrilla | |
| ly cách | algebralta | algebroilta algebrilta | |
| đích cách | algebralle | algebroille algebrille | |
| cách cương vị | algebrana | algebroina algebrina | |
| di chuyển cách | algebraksi | algebroiksi algebriksi | |
| vô cách | algebratta | algebroitta algebritta | |
| hướng cách | — | algebroin algebrin | |
| kết cách | Xem dạng sở hữu phía dưới. | ||
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “algebra”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004–, truy cập 2 tháng 7 2023
Tiếng Uzbek
[sửa]Danh từ
[sửa]algebra
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ vay mượn từ Medieval Latin tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ Medieval Latin tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập với gốc từ ج ب ر tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- en:Toán học
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan không đếm được
- Danh từ giống cái tiếng Hà Lan
- nl:Toán học
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Phần Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Phần Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Phần Lan
- Từ 3 âm tiết tiếng Phần Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phần Lan
- Vần:Tiếng Phần Lan/ɑlɡebrɑ
- Vần:Tiếng Phần Lan/ɑlɡebrɑ/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Danh từ tiếng Phần Lan
- Danh tính loại omena tiếng Phần Lan
- fi:Toán học
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ tiếng Uzbek
