algèbre
Giao diện
Xem thêm: algebre
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]algèbre gc (số nhiều algèbres)
- (toán học) Đại số học.
- Algèbre linéaire. ― Đại số tuyến tính.
- Sách đại số.
- (nghĩa bóng, thân mật) Điều khó hiểu.
- C’est de l’algèbre pour moi. ― Điều đó đối với tôi thật khó hiểu.
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Rumani: algebră
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “algèbre”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “algèbre”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012