allergisk
Giao diện
Tiếng Na Uy
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | allergisk |
| gt | allergisk | |
| Số nhiều | allergiske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
allergisk
- (Y) Bị dị ứng.
- Han er allergisk mot blomsterstøv.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “allergisk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)