allmannamøte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | allmannamøte | allmannamøtet |
| Số nhiều | allmannamøter | allmannamøta, allmannamøtene |
allmannamøte gđ
- Buổi họp đại hội bất thường.
- Arbeiderne holdt et allmannamøte om arbeidsmiljøet,
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “allmannamøte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)