alluré
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]alluré
- Thanh lịch, trang nhã.
- Une robe très allurée.
- Cái áo đầm rất thanh lịch.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alluré”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “alluré”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012