Bước tới nội dung

allusif

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ly.zif/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực allusif
/a.ly.zif/
allusifs
/a.ly.zif/
Giống cái allusive
/a.ly.ziv/
allusives
/a.ly.ziv/

allusif /a.ly.zif/

  1. Ám chỉ, bóng gió.
    Phrase allusive — câu nói bóng gió

Tham khảo