Bước tới nội dung

alose

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
alose
/a.lɔz/
aloses
/a.lɔz/

alose gc /a.lɔz/

  1. (Động vật học) Cá trích alô.

Tham khảo