alpaga

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

alpaga

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
alpaga
/al.pa.ɡa/
alpaga
/al.pa.ɡa/

alpaga /al.pa.ɡa/

  1. (Động vật học) Lạc đà paca.
  2. Vải paca.

Tham khảo[sửa]