alphanumeric

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

alphanumeric /.nʊ.ˈmɛr.ɪk/

  1. (Tech) Chữ-số, mẫu tự-số tự.

Tham khảo[sửa]