Bước tới nội dung

alterner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /al.tɛʁ.ne/

Nội động từ

alterner nội động từ /al.tɛʁ.ne/

  1. Xen kẽ nhau, luân phiên nhau.
    Deux personnes qui alternent — hai người luân phiên nhau
    Les bois alternent avec les prairies — rừng xen kẽ với đồng cỏ

Ngoại động từ

alterner ngoại động từ /al.tɛʁ.ne/

  1. Cho xen kẽ nhau, cho luân phiên nhau.
    Alterner les cultures — luân phiên cây trồng

Tham khảo