altimètre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /al.ti.mɛtʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| altimètre /al.ti.mɛtʁ/ |
altimètres /al.ti.mɛtʁ/ |
altimètre gđ /al.ti.mɛtʁ/
- (Địa chất, địa lý) Cao kế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “altimètre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)