Bước tới nội dung

alun

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
alun
/a.lœ̃/
alun
/a.lœ̃/

alun /a.lœ̃/

  1. (Hóa học) Phèn.

Tham khảo