Bước tới nội dung

améthyste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.me.tist/

Danh từ

Số ít Số nhiều
améthyste
/a.me.tist/
améthystes
/a.me.tist/

améthyste gc /a.me.tist/

  1. (Khoáng vật học) Amêtit, thạch anh tím.
  2. (Động vật học) Chim ruồi cổ đỏ.

Tham khảo