amalgamer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.mal.ɡa.me/
Ngoại động từ
amalgamer ngoại động từ /a.mal.ɡa.me/
- (Hóa học) Hỗn hống hóa.
- Amalgamer l’or — hỗn hống hóa vàng
- Kết hợp; tập hợp.
- Amalgamer du beurre et de la farine — hoà bơ và bột chung với nhau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amalgamer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)