ambassadør

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít ambassadør ambassadøren
Số nhiều ambassadører ambassadørene

ambassadør

  1. Viên đại sứ.
    Norge har ambassadører i mange land.

Tham khảo[sửa]