ameuter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.mø.te/
Ngoại động từ
ameuter ngoại động từ /a.mø.te/
- (Săn bắn) Họp (chó) thành đàn (để đi săn).
- Tập hợp và khích động.
- Ameuter la foule — khích động đám đông
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ameuter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)