Bước tới nội dung

amidonner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.mi.dɔ.ne/

Ngoại động từ

amidonner ngoại động từ /a.mi.dɔ.ne/

  1. Hồ bột.

Tham khảo