amigos

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

amigos số nhiều

  1. Dạng số nhiều của amigo.

Tiếng Asturias[sửa]

Danh từ[sửa]

amigos số nhiều

  1. Dạng số nhiều của amigu.

Tiếng Bồ Đào Nha[sửa]

Danh từ[sửa]

amigos số nhiều

  1. Dạng số nhiều của amigo.

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức amigo amigos
Giống cái amiga amigas

amigos số nhiều

  1. Dạng số nhiều của amigo.