Bước tới nội dung

amigu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Asturias

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Latinh amīcus.

Danh từ

[sửa]

amigu  (số nhiều amigos)

  1. Bạn bè; người bạn

Tiếng Kabuverdianu

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Bồ Đào Nha amigo.

Danh từ

[sửa]

amigu

  1. (Sotavento) Bạn bè; người bạn

Tham khảo

[sửa]

Tiếng León

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Latinh amīcus (so sánh với tiếng Tây Ban Nhatiếng Bồ Đào Nha amigo), từ amō.

Danh từ

[sửa]

amigu  (plural amigos)

  1. Bạn bè; người bạn

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Papiamento

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Tây Ban Nha amigo.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

amigu 

  1. Bạn bè; người bạn