amin
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "amin"
Ngôn ngữ (10)
Tiếng Bakung
[sửa]Từ nguyên
[sửa]So sánh với tiếng Trung Dusun lamin và tiếng Kadazan bờ biển hamin.
Danh từ
[sửa]amin
Tiếng Bokar
[sửa]Danh từ
[sửa]amin
Tham khảo
[sửa]Tiếng Catalan
[sửa]Động từ
[sửa]amin
- Dạng biến tố của amar:
Tiếng Degema
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]ạmị́ṇ́
- Nước.
Tham khảo
[sửa]- O. G. Iwo, A social history of Degema (1991)
Tiếng Hungary
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Đại từ
[sửa]amin
- Dạng superessive số ít của ami
Từ nguyên 2
[sửa]Danh từ
[sửa]amin (số nhiều aminok)
- (hóa hữu cơ) Amine.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | amin | aminok |
| acc. | amint | aminokat |
| dat. | aminnak | aminoknak |
| ins. | aminnal | aminokkal |
| cfi. | aminért | aminokért |
| tra. | aminná | aminokká |
| ter. | aminig | aminokig |
| esf. | aminként | aminokként |
| esm. | — | — |
| ine. | aminban | aminokban |
| spe. | aminon | aminokon |
| ade. | aminnál | aminoknál |
| ill. | aminba | aminokba |
| sbl | aminra | aminokra |
| all. | aminhoz | aminokhoz |
| ela. | aminból | aminokból |
| del. | aminról | aminokról |
| abl. | amintól | aminoktól |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
aminé | aminoké |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
aminéi | aminokéi |
Tiếng Indonesia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mã Lai amin, từ tiếng Ả Rập آمِين (ʔāmīn), từ tiếng Aram ܐܡܝܢ (ʾāmēyn), từ tiếng Do Thái אָמֵן (ʾāmēn).
Cách phát âm
[sửa]Trợ từ
[sửa]amin
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “amin”, trong Kamus Besar Bahasa Indonesia [Đại từ điển ngôn ngữ Indonesia] (bằng tiếng Indonesia), Jakarta: Cơ quan Bồi dưỡng và Phát triển Ngôn ngữ — Bộ Giáo dục, Văn hoá, Nghiên cứu và Công nghệ Cộng hoà Indonesia, 2016
Tiếng Khang Gia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]amin
Tham khảo
[sửa]- Hans, Nugteren (2011) Mongolic Phonology and the Qinghai-Gansu Languages, Universiteit Leiden, →ISBN
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Chứng thực lần đầu vào thế kỷ 19.[1]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]amin gđ bđv
- (hóa hữu cơ) Amine.
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Đan Mạch
[sửa]Danh từ
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Đông Hương
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]amin
Tham khảo
[sửa]- Juha Janhunen, The Mongolic Languages (2006) →ISBN
- Julie Lefort (2023). Dongxiang-English glossary: Dunxian kielien yinyi kielien lugveqi.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bakung
- Danh từ tiếng Bakung
- xkl:Tòa nhà
- Mục từ tiếng Bokar
- Danh từ tiếng Bokar
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái động từ tiếng Catalan
- Từ kế thừa từ tiếng Edoid nguyên thủy tiếng Degema
- Từ dẫn xuất từ tiếng Edoid nguyên thủy tiếng Degema
- Mục từ tiếng Degema
- Danh từ tiếng Degema
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hungary
- Vần:Tiếng Hungary/in
- Vần:Tiếng Hungary/in/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hungary
- Biến thể hình thái đại từ tiếng Hungary
- Mục từ tiếng Hungary
- Danh từ tiếng Hungary
- hu:Hóa hữu cơ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập với gốc từ ء م ن tiếng Indonesia
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Aram tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Do Thái tiếng Indonesia
- Từ 2 âm tiết tiếng Indonesia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Indonesia
- Vần:Tiếng Indonesia/amin
- Vần:Tiếng Indonesia/amin/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Indonesia
- Trợ từ tiếng Indonesia
- id:Kitô giáo
- id:Hồi giáo
- Từ kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Khang Gia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Khang Gia
- Mục từ tiếng Khang Gia
- Danh từ tiếng Khang Gia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ bất động vật tiếng Séc
- cs:Hóa hữu cơ
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cứng giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ giống chung tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- da:Hóa hữu cơ
- Từ kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Đông Hương
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Đông Hương
- Mục từ tiếng Đông Hương
- Danh từ tiếng Đông Hương