amirauté

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
amirauté
/a.mi.ʁɔ.te/
amirautés
/a.mi.ʁɔ.te/

amirauté gc /a.mi.ʁɔ.te/

  1. Bộ tư lệnh hải quân.
  2. Đoàn đô đốc.
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Chức đô đốc.
    Premier Lord de l’Amirauté — Bộ trưởng Bộ Hải quân (Anh)

Tham khảo[sửa]