amovible
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.mɔ.vibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | amovible /a.mɔ.vibl/ |
amovibles /a.mɔ.vibl/ |
| Giống cái | amovible /a.mɔ.vibl/ |
amovibles /a.mɔ.vibl/ |
amovible /a.mɔ.vibl/
- Có thể bãi miễn.
- Fonction amovible — chức vụ có thể bãi miễn
- Tháo ra (lắp vào) được.
- Doublure amovible — lớp vải lót tháo ra được
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amovible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)