amplement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

amplement /ɑ̃.plə.mɑ̃/

  1. Phong phú, đầy đủ.
    Exposer amplement l’affaire — trình bày đầy đủ sự việc

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]