amu
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "amu"
Ngôn ngữ (15)
Đa ngữ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Dạng cắt từ của Amuzgo and amuzgo.
Ký tự
[sửa]amu
Tiếng Ama
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]amu
- Mũi.
Tiếng Amanab
[sửa]Phó từ
[sửa]amu
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]amu (số nhiều amus)
- Dạng viết tắt của atomic mass unit.
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Annobón
[sửa]Đại từ
[sửa]amu
- Tôi (đại từ ở ngôi thứ nhất số ít).
Tham khảo
[sửa]- Jacques Arends, Pieter Muysken, Norval Smith (biên tập) (1994), Pidgins and Creoles: an introduction (bằng tiếng Annobón)
- John H. McWhorter (2005), Defining Creole (bằng tiếng Annobón)
Tiếng Asturias
[sửa]Từ nguyên
[sửa]So sánh với tiếng Tây Ban Nha amo.
Danh từ
[sửa]amu gđ (số nhiều amos)
Tiếng Bảo An
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]amu
Tham khảo
[sửa]- Charles N. Li & Arienne M. Dwyer (2020). A dictionary of Eastern Bonan. →ISBN.
Tiếng Basque
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]amu vs
- (ngư nghiệp) Lưỡi câu cá.
Biến cách
[sửa]| bất định | số ít | số nhiều | số nhiều (gần người nói) | |
|---|---|---|---|---|
| tuyệt cách | amu | amua | amuak | amuok |
| khiển cách | amuk | amuak | amuek | amuok |
| dữ cách | amuri | amuari | amuei | amuoi |
| sinh cách | amuren | amuaren | amuen | amuon |
| cách kèm | amurekin | amuarekin | amuekin | amuokin |
| gây khiến | amurengatik | amuarengatik | amuengatik | amuongatik |
| hưởng cách | amurentzat | amuarentzat | amuentzat | amuontzat |
| cách công cụ | amuz | amuaz | amuez | amuotaz |
| định vị cách | amutan | amuan | amuetan | amuotan |
| định vị cách | amutako | amuko | amuetako | amuotako |
| đích cách | amutara | amura | amuetara | amuotara |
| kết cách | amutaraino | amuraino | amuetaraino | amuotaraino |
| trực cách | amutarantz | amurantz | amuetarantz | amuotarantz |
| điểm cách | amutarako | amurako | amuetarako | amuotarako |
| ly cách | amutatik | amutik | amuetatik | amuotatik |
| chiết phân cách | amurik | — | — | — |
| cách hoàn chỉnh | amutzat | — | — | — |
Đọc thêm
[sửa]- “amu”, trong Euskaltzaindiaren Hiztegia (bằng tiếng Basque), Euskaltzaindia
- “amu”, trong Orotariko Euskal Hiztegia, Euskaltzaindia, 1987–2005
Tiếng Higaonon
[sửa]Danh từ
[sửa]amù
- Khỉ.
Tiếng Jumaytepeque
[sửa]Danh từ
[sửa]amu
- Nhện.
Tham khảo
[sửa]- Chris Rogers, The Use and Development of the Xinkan Languages
Tiếng Kambera
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo Trung Đông nguyên thủy *ʀamut, từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *ʀamut.
Danh từ
[sửa]amu
- Rễ.
Tiếng Karekare
[sửa]Danh từ
[sửa]àmù
- Nước.
Tham khảo
[sửa]- Takács, Gábor (2007), Etymological Dictionary of Egyptian, tập 3, Leiden: Brill, →ISBN, tr. 201, →ISBN:
- […] we should carefully distinguish the following Ch. roots from AA *m-ˀ "water" [GT]:
- (1) Ch. *h-m "water" [GT]: WCh. *hama [Stl.]: AS *ham (Gmy. *hām) [GT 2004, 153] = *am [Stl. 1977] = *ham [Dlg.] = *ham [Stl. 1987]: […] Krkr. àmù [Schuh], […]
Tiếng Mangghuer
[sửa]Danh từ
[sửa]amu
Tiếng Nhật
[sửa]Latinh hóa
[sửa]amu
Tiếng Quốc tế ngữ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]amu
- Dạng mệnh lệnh của ami
Thể loại:
- Dạng cắt từ đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- ISO 639-3
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ama
- Mục từ tiếng Ama
- Danh từ tiếng Ama
- Mục từ tiếng Amanab
- Phó từ tiếng Amanab
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ viết tắt tiếng Anh
- Mục từ tiếng Annobón
- Đại từ tiếng Annobón
- Mục từ tiếng Asturias
- Danh từ tiếng Asturias
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Asturias
- Danh từ giống đực tiếng Asturias
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bảo An
- Mục từ tiếng Bảo An
- Danh từ tiếng Bảo An
- Tiếng Bảo An Cam Túc
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Basque
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Basque
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Basque
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Basque
- Vần:Tiếng Basque/amu
- Vần:Tiếng Basque/amu/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Basque/u
- Vần:Tiếng Basque/u/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Basque
- Danh từ tiếng Basque
- Danh từ vô sinh tiếng Basque
- eu:Ngư nghiệp
- Mục từ tiếng Higaonon
- Danh từ tiếng Higaonon
- Mục từ tiếng Jumaytepeque
- Danh từ tiếng Jumaytepeque
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo Trung Đông nguyên thủy tiếng Kambera
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo Trung Đông nguyên thủy tiếng Kambera
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Kambera
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Kambera
- Mục từ tiếng Kambera
- Danh từ tiếng Kambera
- Mục từ tiếng Karekare
- Danh từ tiếng Karekare
- Mục từ tiếng Mangghuer
- Danh từ tiếng Mangghuer
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật
- Latinh hóa tiếng Nhật
- Romaji tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Quốc tế ngữ
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/amu
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/amu/2 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Quốc tế ngữ
- Biến thể hình thái động từ tiếng Quốc tế ngữ
