analytical

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

analytical

  1. Dùng phép phân tích.
  2. (Toán học) Dùng phép giải tích.
    analytical geometry — hình học giải tích

Tham khảo[sửa]