analytique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.na.li.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | analytique /a.na.li.tik/ |
analytique /a.na.li.tik/ |
| Giống cái | analytique /a.na.li.tik/ |
analytique /a.na.li.tik/ |
analytique /a.na.li.tik/
- Phân tích.
- Méthode analytique — phương pháp phân tích
- (Toán học) Giải tích.
- Géométrie analytique — hình học giải tích
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “analytique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)