anastomose

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

anastomose nội động từ /ə.ˈnæs.tə.ˌmoʊz/

  1. Nối nhau (hai mạch máu... ).

Tham khảo[sửa]