Bước tới nội dung

anatomiser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.na.tɔ.mi.ze/

Ngoại động từ

anatomiser ngoại động từ /a.na.tɔ.mi.ze/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Phân tích mổ xẻ.

Tham khảo